| CƠ CẤU NGÀNH NGHỀ NĂM 2022 – 2023 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Logistisc, xây dựng, kinh doanh, cơ sở hạ tầng | Dệt may, da giày | Nhựa, bao bì | Chế biến nông, lâm, thủy sản | Khác | Cơ khí | Chế tạo ô tô - xe máy, dụng cụ phụ tùng khác | Điện tử | |
| 2022 | 423 | 16 | 102 | 500 | 400 | 160 | 37 | 606 |
| 2023 | 1099 | 13 | 603 | 76 | 124 | 188 | 246 | 1595 |